bê bối
Định nghĩa
Danh từ:
- Tình trạng rối ren, lộn xộn, khó khăn gây ra sự bối rối, xấu hổ: Chỉ một hoàn cảnh phức tạp, hỗn độn, thường liên quan đến các vấn đề đạo đức, xã hội hoặc gia đình, dẫn đến sự lúng túng và tai tiếng.
- Vụ việc gây tai tiếng, scandal: Chỉ một sự việc cụ thể tiêu cực bị phanh phui, làm ảnh hưởng đến danh dự, uy tín của cá nhân hoặc tổ chức.
Tính từ:
- Ở trong tình trạng rối ren, lộn xộn, khó xử: Dùng để mô tả trạng thái của một sự việc, tình huống hoặc con người đang gặp phải những rắc rối gây bối rối.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Vụ bê bối tài chính của công ty đã khiến cổ phiếu lao dốc. (Vụ scandal tài chính của công ty đã khiến cổ phiếu lao dốc.)
- Gia đình anh ấy đang lâm vào một bê bối không dễ gỡ. (Gia đình anh ấy đang lâm vào một tình thế rối ren không dễ gỡ.)
Tính từ:
- Tình hình chính trị trong nước đang rất bê bối. (Tình hình chính trị trong nước đang rất rối ren và phức tạp.)
- Sau ly hôn, cuộc sống của cô ấy trở nên bê bối. (Sau ly hôn, cuộc sống của cô ấy trở nên lộn xộn, khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bê bối trăm công nghìn việc": cụm từ diễn tả tình trạng bối rối, quá tải vì có quá nhiều việc phải lo toan, giải quyết.
- Mùa cao điểm, các nhân viên bưu điện bê bối trăm công nghìn việc. (Mùa cao điểm, các nhân viên bưu điện bối rối vì trăm công nghìn việc.)
"hoàn cảnh bê bối": tình thế hoặc điều kiện sống rối ren, khó khăn, thường dẫn đến những hệ quả tiêu cực.
- Đứa trẻ lớn lên trong một hoàn cảnh gia đình bê bối. (Đứa trẻ lớn lên trong một hoàn cảnh gia đình rối ren.)
Biến thể và từ gần giống
- Bối rối (tính từ): chỉ trạng thái tâm lý lúng túng, không biết nên làm gì, xử lý ra sao. "Bê bối" thường mô tả tình huống khách quan, trong khi "bối rối" thiên về cảm xúc chủ quan.
- Rối ren (tính từ): có nghĩa tương tự "bê bối", chỉ sự phức tạp, lộn xộn, không có trật tự.
- Scandal (danh từ, từ mượn): vụ việc gây xôn xao, tai tiếng, nghĩa gần với "bê bối" khi dùng như danh từ.
Từ đồng nghĩa
- Hỗn độn: tình trạng lộn xộn, không có trật tự.
- Tai tiếng: điều gây nên dư luận xấu, làm mất danh dự.
- Rắc rối: tình huống phức tạp, khó giải quyết.
Các cụm từ liên quan
Vướng vào bê bối: bị lôi kéo, dính líu vào một vụ việc rắc rối, tai tiếng.
- Ngôi sao điện ảnh đó vừa vướng vào một bê bối tình ái. (Ngôi sao điện ảnh đó vừa bị dính vào một scandal tình ái.)
Dọn dẹp bê bối: xử lý, giải quyết những hậu quả rối ren.
- Ban lãnh đạo mới được đưa vào để dọn dẹp bê bối của công ty. (Ban lãnh đạo mới được đưa vào để giải quyết đống hỗn độn của công ty.)
Thành ngữ liên quan
- Đầu voi đuôi chuột: thường chỉ một việc bắt đầu lớn lao nhưng kết thúc trong sự hỗn độn, thất bại, có thể dẫn đến tình trạng bê bối.
- Dự án đầu tư triệu đô cuối cùng lại kết thúc một cách bê bối, đúng là đầu voi đuôi chuột. (Dự án đầu tư triệu đô cuối cùng lại kết thúc một cách hỗn độn, đúng là đầu voi đuôi chuột.)